Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浴帘浴簾

yù lián

浴帘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浴帘 trong tiếng Việt

màn tắm

Tra từ liên quan