Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酒帘

jiǔ lián

酒帘 là gì?

酒帘 [jiǔ lián] có nghĩa là biển hiệu quán rượu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酒帘 trong tiếng Việt

biển hiệu quán rượu

Cách đọc và ghi nhớ 酒帘

酒帘 được đọc là jiǔ lián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biển hiệu quán rượu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan