Kết quả tra từ “巫”
Tìm thấy 22 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
巫: phù thủy; pháp sư; thầy mo; cũng đọc là [wu2]
巫医: thầy phù thủy; thầy thuốc dân gian; pháp sư
巫觋: pháp sư; phù thủy; thầy cúng
巫术: phép phù thủy
巫蛊之祸: biến cố năm 91 TCN âm mưu đảo chính chống lại Hán Vũ Đế 漢武帝|汉武帝, bắt đầu bằng cáo buộc về phép phù thủy
巫蛊: phép phù thủy
巫统: UMNO (Tổ chức Dân tộc Mã Lai Thống nhất), đảng chính trị lớn nhất Malaysia
巫溪县: huyện Vu Khê, ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
巫溪: Vu Khê, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
巫毒教: Vu đô (tín ngưỡng tôn giáo)
巫毒: tà thuật vu đô (từ mượn)
巫师: phù thủy; ảo thuật gia
巫峡: Hẻm núi Vu trên sông Trường Giang hoặc Dương Tử, ở giữa Tam Hiệp 三峽|三峡[San1 Xia2]
巫山县: Huyện Vu Sơn, ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
巫山: Vu Sơn, một huyện ở Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]
巫婆: phù thủy; bà đồng; nữ pháp sư
男巫: phù thủy nam; pháp sư nam
猎巫: tiến hành cuộc săn phù thủy
曾经沧海难为水,除却巫山不是云: người từng qua biển cả không nhìn sông suối, người từng qua núi Vu không nhìn mây nữa (thành ngữ); người từng trải không dừng lại ở những điều…
小巫见大巫: nghĩa đen: pháp sư nhỏ gặp pháp sư lớn (thành ngữ); nghĩa bóng: trở nên không đáng kể khi so sánh
女巫: phù thủy
噶哈巫族: Kaxabu hoặc Kahabu, một trong những dân tộc bản địa của Đài Loan