Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
男巫

nán wū

男巫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 男巫 trong tiếng Việt

phù thủy nam; pháp sư nam

Tra từ liên quan