Kết quả tra từ “大学”
Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
大学: trường đại học; trường cao đẳng; LT:所[suo3]
大学预科: khóa học dự bị đại học
大学部: khóa học đại học (Đài Loan)
大学生: sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
大学本科: khóa học đại học bậc cử nhân
大学学科能力测验: Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)
大学城: thành phố đại học
大学入学指定科目考试: Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong…
马尼拉大学: Đại học Manila
香港科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Hồng Kông
香港理工大学: Đại học Bách khoa Hồng Kông
香港大学: Đại học Hong Kong
香港中文大学: Đại học Trung văn Hồng Kông
首都经贸大学: Đại học Kinh tế và Kinh doanh Thủ đô, Bắc Kinh
首都经济贸易大学: Đại học Kinh tế và Thương mại Thủ đô (Bắc Kinh)
首尔国立大学: Đại học Quốc gia Seoul (SNU hay Seoul National), Hàn Quốc
霍普金斯大学: Đại học Johns Hopkins
电子科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Điện tử Trung Quốc
陕西科技大学: Đại học Khoa học và Công nghệ Thiểm Tây
陕西师范大学: Đại học Sư phạm Thiểm Tây
阿肯色大学: Đại học Arkansas
阿拉斯加大学: Đại học Alaska
阿卡迪亚大学: Đại học Acadia (Canada)
阿亨科技大学: Đại học Công nghệ RWTH Aachen
阿亨工业大学: Đại học Kỹ thuật RWTH Aachen
关岛大学: Đại học Guam
开罗大学: Đại học Cairo
长安大学: Đại học Trường An
金陵大学: Đại học Nam Kinh
野鸡大学: lò đào tạo cấp bằng
重庆大学: Đại học Trùng Khánh
医科大学: đại học y
郑州大学: Đại học Trịnh Châu
辽宁大学: Đại học Liêu Ninh
辅仁大学: Đại học Công giáo Phụ Nhân Bắc Kinh (từ năm 1925), tiền thân của Đại học Sư phạm Bắc Kinh 北京師範大學|北京师范大学; Đại học Công giáo Phụ Nhân ở Tân Bắc…
宾夕法尼亚大学: Đại học Pennsylvania
西安电子科技大学: Đại học Điện tử Khoa học Kỹ thuật Tây An
西安外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Tây An (XISU)
西安交通大学: Đại học Giao thông Tây An (XJTU)
西南大学: Đại học Tây Nam (Trùng Khánh)
西南交通大学: Đại học Giao thông Tây Nam
西北农林科技大学: Đại học Nông Lâm Khoa học và Công nghệ Tây Bắc
西北工业大学: Đại học Công nghiệp Tây Bắc
西北大学: Đại học Northwest
兰州大学: Đại học Lan Châu
苏州大学: Đại học Tô Châu (Tô Châu, Trung Quốc từ năm 1986)
莱顿大学: Đại học Leiden
莱斯大学: Đại học Rice (Houston, Texas)
菲律宾大学: Đại học Philippines
华东理工大学: Đại học Công nghệ Hoa Đông
华东师范大学: Đại học Sư phạm Hoa Đông
华威大学: Đại học Warwick, Coventry, Vương Quốc Anh
华南理工大学: Đại học Công nghệ Nam Hoa
华侨大学: Đại học Hoa Kiều
芝加哥大学: Đại học Chicago
台湾大学: Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 臺大|台大[Tai2 Da4]
肇庆大学: Đại học Triệu Khánh (Quảng Đông)
耶鲁大学: Đại học Yale
罗格斯大学: Đại học Rutgers (New Jersey)
索邦大学: Đại học Paris IV; La Sorbonne