Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “大学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
大学
dàxué

đại học

Từ vựng HSK 1 ✓ Đã kiểm duyệt
大学城
dà xué chéng

thành phố đại học

Cụm từ
大学生
dà xué shēng

sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng

Cụm từ
大学部
dà xué bù

khóa học đại học (Đài Loan)

Cụm từ
大学本科
dà xué běn kē

khóa học đại học bậc cử nhân

Cụm từ
大学预科
dà xué yù kē

khóa học dự bị đại học

Cụm từ
大学学科能力测验
Dà xué Xué kē Néng lì Cè yàn

Kỳ thi Năng lực Học tập Tổng quát (kỳ thi tuyển sinh đại học ở Đài Loan)

Cụm từ
大学入学指定科目考试
Dà xué Rù xué Zhǐ dìng Kē mù Kǎo shì

Kỳ thi Môn học Chỉ định, kỳ thi tuyển sinh đại học đánh giá kiến thức nâng cao của thí sinh về các môn cụ thể và sự sẵn sàng học tập trong ngành học đã chọn (Đài Loan); viết tắt…

Viết tắt
业余大学
yè yú dà xué

trường đại học cho người học sau giờ làm việc

Cụm từ
东北大学
Dōng běi Dà xué

Đại học Đông Bắc (ở Thẩm Dương 瀋陽市|沈阳市[Shen3 yang2 shi4], Liêu Ninh); Đại học Tōhoku, Sendai, Nhật Bản

Cụm từ
东南大学
Dōng nán Dà xué

Đại học Đông Nam

Cụm từ
东吴大学
Dōng wú Dà xué

Đại học Đông Ngô (Tô Châu, Trung Quốc từ 1900-1952); Đại học Đông Ngô (Đài Bắc, Đài Loan từ 1954)

Cụm từ
东海大学
Dōng hǎi Dà xué

Đại học Đông Hải (ở Đài Trung, Đài Loan)

Cụm từ
兰州大学
Lán zhōu Dà xué

Đại học Lan Châu

Cụm từ
关岛大学
Guān Dǎo Dà xué

Đại học Guam

Cụm từ
医科大学
yī kē dà xué

đại học y

Cụm từ
华侨大学
Huá qiáo Dà xué

Đại học Hoa Kiều

Cụm từ
华威大学
Huá wēi Dà xué

Đại học Warwick, Coventry, Vương Quốc Anh

Cụm từ
台湾大学
Tái wān Dà xué

Đại học Quốc gia Đài Loan; viết tắt 臺大|台大[Tai2 Da4]

Viết tắt
开罗大学
Kāi luó Dà xué

Đại học Cairo

Cụm từ
武汉大学
Wǔ hàn Dà xué

Đại học Vũ Hán

Cụm từ
民族大学
Mín zú Dà xué

Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)

Cụm từ
汕头大学
Shàn tóu Dà xué

Đại học Sán Đầu

Cụm từ
江南大学
Jiāng nán Dà xué

Đại học Giang Nam (tỉnh Giang Tô)

Cụm từ