莱斯大学
Đại học Rice (Houston, Texas)
Đại học Rice (Houston, Texas)
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
Leibniz (tên); Gottfried Wilhelm von Leibniz (1646-1716), nhà toán học và triết học người Đức, đồng phát…
›莱布尼茨Lái bù ní cíLeibniz (tên); Gottfried Wilhelm von Leibniz (1646-1716), nhà toán học và triết học người Đức, đồng phát…
›莱德杯Lái dé bēiCúp Ryder (giải thi đấu golf đồng đội giữa Mỹ và Châu Âu)
›莱斯沃斯岛Lái sī wò sī DǎoLesbos (đảo Hy Lạp ở biển Aegean 愛琴海|爱琴海[Ai4 qin2 Hai3])
›莱斯特Lái sī tèLester hoặc Leicester (tên); Thành phố Leicester, vùng East Midlands, Anh
›莱斯特郡Lái sī tè jùnLeicestershire, hạt của Anh
›莱州市Lái zhōu shìLaizhou, thành phố cấp huyện ở Yantai 煙台|烟台, Sơn Đông
›莱旺厄尔Lái wàng è ěrLevanger (thành phố ở Trøndelag, Na Uy)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.