Kết quả tra từ “周期”
Tìm thấy 14 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
周期zhōu qī
周期: chu kỳ; chu trình
周期解zhōu qī jiě
周期解: nghiệm tuần hoàn (toán)
周期表zhōu qī biǎo
周期表: bảng tuần hoàn (hoá học); viết tắt của 元素週期表|元素周期表[yuan2 su4 zhou1 qi1 biao3], bảng tuần hoàn các nguyên tố
周期系zhōu qī xì
周期系: hệ thống tuần hoàn; tính tuần hoàn (hóa học)
周期数zhōu qī shù
周期数: số chu kỳ
周期性zhōu qī xìng
周期性: chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn
周期函数zhōu qī hán shù
周期函数: hàm số tuần hoàn
双周期性shuāng zhōu qī xìng
双周期性: (toán) tính chu kỳ kép
开发周期kāi fā zhōu qī
开发周期: chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển
开发周期kāi fā zhōu qī
开发周期: chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期
经济周期jīng jì zhōu qī
经济周期: chu kỳ kinh tế
细胞周期xì bāo zhōu qī
细胞周期: chu kỳ tế bào
生命周期shēng mìng zhōu qī
生命周期: chu kỳ sống
元素周期表yuán sù zhōu qī biǎo
元素周期表: bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)