Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周期表週期表

zhōu qī biǎo

周期表 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周期表 trong tiếng Việt

  1. bảng tuần hoàn (hoá học)
  2. viết tắt của 元素週期表|元素周期表[yuan2 su4 zhou1 qi1 biao3], bảng tuần hoàn các nguyên tố
Tra từ liên quan