周期性週期性 zhōu qī xìng 周期性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 周期性 trong tiếng Việt chu kỳ; tính chu kỳ (toán học); tính tuần hoàn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan