Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
周期週期

zhōu qī

周期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 周期 trong tiếng Việt

  1. chu kỳ
  2. chu trình
Tra từ liên quan