Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开发周期開發周期

kāi fā zhōu qī

开发周期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开发周期 trong tiếng Việt

  1. chu kỳ phát triển
  2. giai đoạn phát triển
  3. cũng viết 開發週期|开发周期
Tra từ liên quan