开发周期
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
开发周期
chu kỳ phát triển; giai đoạn phát triển; cũng viết 開發週期|开发周期
Giản thể开发周期
Phồn thể開發周期
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng