开发周期開發周期 kāi fā zhōu qī 开发周期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开发周期 trong tiếng Việt chu kỳ phát triểngiai đoạn phát triểncũng viết 開發週期|开发周期 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan