Kết quả cho “剂量”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
liều lượng; liều thuốc được kê
liều tương đương
hiệu ứng liều lượng
giám sát lượng
liều hấp thụ
liều lượng trung bình
liều tương đương
liều lượng không khí
liều tích lũy
liều lượng gây chết
liều bức xạ
chiếu xạ liều thấp
liều kế hóa học
liều kế sinh học
suất liều bức xạ