Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射剂量輻射劑量

fú shè jì liàng

辐射剂量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射剂量 trong tiếng Việt

liều bức xạ

Tra từ liên quan