Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
剂量劑量

jì liàng

剂量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 剂量 trong tiếng Việt

liều lượng; liều thuốc được kê

Tra từ liên quan