Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
低剂量照射低劑量照射

dī jì liàng zhào shè

低剂量照射 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 低剂量照射 trong tiếng Việt

chiếu xạ liều thấp

Tra từ liên quan