剂量当量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
剂量当量
liều tương đương
Giản thể剂量当量
Phồn thể劑量當量
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng