Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
累积剂量累積劑量

lěi jī jì liàng

累积剂量 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 累积剂量 trong tiếng Việt

liều tích lũy

Tra từ liên quan