Kết quả cho “制”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sản xuất; làm
chế ra, làm ra
lập ra, đặt ra
chê độ, quy chế
chế tạo, sản xuất, làm ra
phôi
chế ngự; áp đảo; khuất phục; kiểm soát; khống chế
làm giả; sản xuất hàng giả
làm lạnh
chế phẩm (hóa học hoặc dược phẩm)
phanh
(hóa học) sản xuất
sản phẩm; hàng hóa
sản xuất và bán
(bản đồ học) làm bản đồ; (kiến trúc,...) phác thảo; vẽ (bản vẽ); (thiết kế đồ họa) tạo đồ họa
chuẩn bị; sự chuẩn bị (hóa học)
điều khiển (quá trình của cái gì đó); hướng dẫn (tên lửa)
chuẩn hóa; tiêu chuẩn (dịch vụ, phương pháp v.v.); quy định (trang phục v.v.); mang tính công thức; hệ thống (viễn thông v.v.); định dạng (ví dụ: hệ PAL hoặc NTSC cho tín hiệu TV)
sản xuất; chế tạo (một sản phẩm)
chế ngự; kiểm soát; đưa vào tầm kiểm soát; (thời trước) trang phục tùy theo địa vị xã hội; đồng phục (quân đội, đảng phái, trường học v.v.); trang phục công ty; LT:套[tao4]
làm khuôn
kiềm chế; ngăn chặn; dừng; kiểm soát; hạn chế
chiết xuất dầu (thực vật); ép dầu
làm phim