Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

zhì

制 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制 trong tiếng Việt

hệ thống; kiểm soát; điều chỉnh; biến thể của 製|制[zhi4]

Tra từ liên quan