Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制导制導

zhì dǎo

制导 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制导 trong tiếng Việt

điều khiển (quá trình của cái gì đó); hướng dẫn (tên lửa)

Tra từ liên quan