Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “免疫”

Tìm thấy 16 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
免疫miǎn yì

免疫: miễn dịch (với bệnh)

Cụm từ
免疫系统miǎn yì xì tǒng

免疫系统: hệ thống miễn dịch

Cụm từ
免疫法miǎn yì fǎ

免疫法: tiêm chủng; chủng ngừa

Cụm từ
免疫应答miǎn yì yìng dá

免疫应答: phản ứng miễn dịch

Cụm từ
免疫学miǎn yì xué

免疫学: miễn dịch học

Cụm từ
免疫反应miǎn yì fǎn yìng

免疫反应: phản ứng miễn dịch

Cụm từ
免疫力miǎn yì lì

免疫力: khả năng miễn dịch

Cụm từ
预防免疫yù fáng miǎn yì

预防免疫: tiêm chủng dự phòng

Cụm từ
被动免疫bèi dòng miǎn yì

被动免疫: miễn dịch thụ động

Cụm từ
自体免疫疾病zì tǐ miǎn yì jí bìng

自体免疫疾病: bệnh tự miễn

Cụm từ
自动免疫zì dòng miǎn yì

自动免疫: miễn dịch chủ động

Cụm từ
群体免疫qún tǐ miǎn yì

群体免疫: miễn dịch cộng đồng

Cụm từ
气雾免疫qì wù miǎn yì

气雾免疫: miễn dịch khí dung

Cụm từ
放射免疫测定fàng shè miǎn yì cè dìng

放射免疫测定: xét nghiệm miễn dịch phóng xạ

Cụm từ
人类免疫缺陷病毒rén lèi miǎn yì quē xiàn bìng dú

人类免疫缺陷病毒: virus gây suy giảm miễn dịch ở người (HIV)

Cụm từ
主动免疫zhǔ dòng miǎn yì

主动免疫: miễn dịch chủ động

Cụm từ