Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “傻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
shǎ

ngu ngốc

Từ vựng
傻B
shǎ bī

biến thể của 傻屄[sha3 bi1]

Từ vựng
傻X
shǎ X

xem 傻叉[sha3 cha1]

Từ vựng
傻冒
shǎ mào

ngốc; người ngốc; ngớ ngẩn

Cụm từ
傻叉
shǎ chā

kẻ ngốc; ngu ngốc

Cụm từ
傻子
shǎ zi

người ngu; ngốc

Cụm từ
傻屄
shǎ bī

cặc ngu (thô tục)

Tiếng lóng xã hội
傻帽
shǎ mào

ngốc; người ngu; ngớ ngẩn; ngu ngốc

Cụm từ
傻气
shǎ qì

ngốc nghếch; tính ngốc nghếch

Cụm từ
傻瓜
shǎ guā

kẻ ngốc; đồ ngốc

Cụm từ
傻眼
shǎ yǎn

sững sờ; câm nín; kinh ngạc

Cụm từ
傻笑
shǎ xiào

cười khúc khích; cười ngốc nghếch; cười nhếch mép; cười một cách ngớ ngẩn

Cụm từ
傻蛋
shǎ dàn

chàng ngốc; người ngu

Cụm từ
傻话
shǎ huà

lời nói ngu ngốc; vô nghĩa

Cụm từ
傻逼
shǎ bī

biến thể của 傻屄[sha3 bi1]

Cụm từ
傻乎乎
shǎ hū hū

khờ khạo; ngớ ngẩn

Cụm từ
傻大个
shǎ dà gè

đồ ngốc; đần độn; vụng về; người khờ khạo

Cụm từ
傻帽儿
shǎ mào r

biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]

Cụm từ
傻愣愣
shǎ lèng lèng

nhìn đờ đẫn; sững sờ

Cụm từ
傻白甜
shǎ bái tián

(tiếng lóng Internet) cô gái ngây thơ, ngọt ngào

Ngôn ngữ mạng
傻不愣登
shǎ bù lèng dēng

ngu ngốc; ngẩn ngơ

Cụm từ
傻大个儿
shǎ dà gè r

gã đàn ông to lớn ngu ngốc

Cụm từ
傻头傻脑
shǎ tóu shǎ nǎo

ngớ ngẩn

Cụm từ
傻瓜干面
shǎ guā gān miàn

mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị

Cụm từ