Kết quả tra từ “傻”
Tìm thấy 34 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
傻: ngu ngốc
傻头傻脑: ngớ ngẩn
傻逼: biến thể của 傻屄[sha3 bi1]
傻话: lời nói ngu ngốc; vô nghĩa
傻里傻气: ngớ ngẩn; ngu ngốc
傻蛋: chàng ngốc; người ngu
傻笑: cười khúc khích; cười ngốc nghếch; cười nhếch mép; cười một cách ngớ ngẩn
傻眼: sững sờ; câm nín; kinh ngạc
傻白甜: (tiếng lóng Internet) cô gái ngây thơ, ngọt ngào
傻瓜相机: máy ảnh ngắm chụp; máy ảnh compact
傻瓜干面: mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị
傻瓜: kẻ ngốc; đồ ngốc
傻气: ngốc nghếch; tính ngốc nghếch
傻愣愣: nhìn đờ đẫn; sững sờ
傻帽儿: biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]
傻帽: ngốc; người ngu; ngớ ngẩn; ngu ngốc
傻屄: cặc ngu (thô tục)
傻子: người ngu; ngốc
傻大个儿: gã đàn ông to lớn ngu ngốc
傻大个: đồ ngốc; đần độn; vụng về; người khờ khạo
傻叉: kẻ ngốc; ngu ngốc
傻冒: ngốc; người ngốc; ngớ ngẩn
傻人有傻福: khờ nhưng may mắn (thành ngữ); ngốc mà có phúc
傻乎乎: khờ khạo; ngớ ngẩn
傻不愣登: ngu ngốc; ngẩn ngơ
傻X: xem 傻叉[sha3 cha1]
傻B: biến thể của 傻屄[sha3 bi1]
卖傻: giả ngu; ngốc nghếch
装疯卖傻: giả ngu (thành ngữ); giả điên
装傻: giả ngu; giả vờ ngây thơ
痴傻: ngu ngốc; dại khờ
犯傻: ngớ ngẩn; giả vờ ngốc; ngây người
吓傻: làm cho khiếp sợ; dọa ai đó
呆傻: ngu ngốc; ngớ ngẩn; đần độn