Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “倚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

16 từ sẵn sàng

dựa vào; tin cậy vào

Từ vựng
倚仗
yǐ zhàng

dựa vào; tin tưởng vào

Cụm từ
倚托
yǐ tuō

biến thể của 倚托[yi3 tuo1]

Cụm từ
倚赖
yǐ lài

dựa vào; phụ thuộc vào

Cụm từ
倚重
yǐ zhòng

dựa nhiều vào

Cụm từ
倚靠
yǐ kào

tựa vào; dựa vào; dựa dẫm; hỗ trợ; chỗ dựa; lưng ghế

Cụm từ
倚栏望月
yǐ lán wàng yuè

tựa lan can ngắm trăng (thành ngữ)

Thành ngữ
倚天屠龙记
Yǐ tiān Tú lóng Jì

Ỷ Thiên Đồ Long Ký, tiểu thuyết võ hiệp (武俠|武侠[wu3 xia2], hiệp sĩ võ thuật) của Kim Dung 金庸[Jin1 Yong1] và các chuyển thể phim

Cụm từ
偏倚
piān yǐ

thiên vị; ưu ái

Cụm từ
凭倚
píng yǐ

dựa vào

Cụm từ
斜倚
xié yǐ

ngả lưng

Cụm từ
背倚
bèi yǐ

dựa lưng; dựa vào; tựa lưng vào (núi,...)

Cụm từ
不偏不倚
bù piān bù yǐ

công bằng; không thiên vị; không thiên lệch; chính xác

Cụm từ
无倚无靠
wú yǐ wú kào

biến thể của 無依無靠|无依无靠[wu2 yi1 wu2 kao4]

Cụm từ
蒹葭倚玉
jiān jiā yǐ yù

xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]

Cụm từ
蒹葭倚玉树
jiān jiā yǐ yù shù

nghĩa đen: cỏ lau dựa vào cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ thấp hèn kết giao với người cao quý; kẻ yếu tìm sự giúp đỡ từ người mạnh

Thành ngữ