背倚 bèi yǐ 背倚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 背倚 trong tiếng Việt dựa lưng; dựa vào; tựa lưng vào (núi,...) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan