Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
蒹葭倚玉

jiān jiā yǐ yù

蒹葭倚玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 蒹葭倚玉 trong tiếng Việt

xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4]

Tra từ liên quan