蒹葭倚玉 jiān jiā yǐ yù 蒹葭倚玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 蒹葭倚玉 trong tiếng Việt xem 蒹葭倚玉樹|蒹葭倚玉树[jian1 jia1 yi3 yu4 shu4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan