Kết quả tra từ “体育”
Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
体育: thể thao; giáo dục thể chất
体育馆: phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động; LT:個|个[ge4]
体育项目: sự kiện thể thao
体育锻炼: rèn luyện thể chất
体育达标测验: bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)
体育运动: thể thao; văn hóa thể chất
体育系: khoa Giáo dục Thể chất
体育界: giới thể thao; thế giới thể thao
体育渣: người không giỏi thể thao
体育活动: thể thao; hoạt động thể thao
体育比赛: cuộc thi thể thao
体育场馆: nhà thi đấu
体育场: sân vận động; LT:個|个[ge4],座[zuo4]
军事体育: thể thao quân sự; rèn luyện quân sự (chương trình, v.v.); viết tắt của 軍體|军体
法兰西体育场: Sân vận động Stade de France
成都体育大学: Đại học Thể dục Thể thao Thành Đô
奥林匹克体育场: Sân vận động Olympic
北京工人体育场: Sân vận động Công nhân
北京国家体育场: Sân vận động Quốc gia Bắc Kinh
中华全国体育总会: Liên đoàn Thể thao Toàn quốc Trung Hoa
上海体育场: Sân vận động Thượng Hải