Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “以”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

sử dụng; bằng cách; dựa theo; để; vì; vào (một ngày hoặc địa điểm nhất định)

Từ vựng
以上
yǐshàng

trở lên, phía trên

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
以下
yǐxià

dưới, trở xuống

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
以为
yǐwéi

cho rằng

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
以内
yǐnèi

trong vòng, trong khoảng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
以前
yǐqián

trước kia, trước đây

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
以及
yǐjí

và, cùng, cùng với

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
以后
yǐhòu

sau này

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
以外
yǐwài

ngoài ra, ngoài đó

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
以来
yǐlái

cho đến nay

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
以东
yǐ dōng

ở phía đông của (hậu tố)

Cụm từ
以便
yǐ biàn

để có thể; nhằm; để

Cụm từ
以免
yǐ miǎn

để tránh; để không

Cụm từ
以军
yǐ jūn

lính Israel

Cụm từ
以北
yǐ běi

ở phía bắc của (hậu tố)

Cụm từ
以南
yǐ nán

ở phía nam của (hậu tố)

Cụm từ
以叙
Yǐ Xù

Israel-Syria

Cụm từ
以埃
Yǐ Āi

Israel-Ai Cập

Cụm từ
以太
yǐ tài

Ether

Cụm từ
以巴
Yǐ Bā

Israel và Palestine

Cụm từ
以往
yǐ wǎng

trong quá khứ; trước đây

Cụm từ
以律
Yǐ lǜ

Eluid (con của Achim)

Cụm từ
以撒
Yǐ sā

Isaac (con trai của Abraham)

Cụm từ
以期
yǐ qī

để; hy vọng; mong muốn; chờ đợi

Cụm từ