以防万一以防萬一
以防万一 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 以防万一 trong tiếng Việt
phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi; chuẩn bị cho mọi tình huống
phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi; chuẩn bị cho mọi tình huống