Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以防万一以防萬一

yǐ fáng wàn yī

以防万一 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以防万一 trong tiếng Việt

phòng ngừa điều bất ngờ (thành ngữ); phòng khi; chuẩn bị cho mọi tình huống

Tra từ liên quan