以马内利
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
以马内利
Emanuel; Immanuel (tên)
Giản thể以马内利
Phồn thể以馬內利
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng