Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以马内利以馬內利

Yǐ mǎ nèi lì

以马内利 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以马内利 trong tiếng Việt

Emanuel; Immanuel (tên)

Tra từ liên quan