以身作则 là gì?
以身作则 [yǐ shēn zuò zé] có nghĩa là làm gương (thành ngữ); làm mẫu.
Nghĩa của từ 以身作则 trong tiếng Việt
- làm gương (thành ngữ)
- làm mẫu
Cách đọc và ghi nhớ 以身作则
以身作则 được đọc là yǐ shēn zuò zé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm gương (thành ngữ); làm mẫu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .