Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以身作则以身作則

yǐ shēn zuò zé

以身作则 là gì?

以身作则 [yǐ shēn zuò zé] có nghĩa là làm gương (thành ngữ); làm mẫu.

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以身作则 trong tiếng Việt

  1. làm gương (thành ngữ)
  2. làm mẫu

Cách đọc và ghi nhớ 以身作则

以身作则 được đọc là yǐ shēn zuò zé, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “làm gương (thành ngữ); làm mẫu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan