以身抵债以身抵債 yǐ shēn dǐ zhài 以身抵债 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 以身抵债 trong tiếng Việt lao động cưỡng bức để trả nợ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan