Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以身抵债以身抵債

yǐ shēn dǐ zhài

以身抵债 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以身抵债 trong tiếng Việt

lao động cưỡng bức để trả nợ

Tra từ liên quan