Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以权压法以權壓法

yǐ quán yā fǎ

以权压法 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以权压法 trong tiếng Việt

lạm quyền áp chế pháp luật

Tra từ liên quan