Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以身试法以身試法

yǐ shēn shì fǎ

以身试法 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以身试法 trong tiếng Việt

thách thức pháp luật (thành ngữ); cố tình vi phạm pháp luật

Tra từ liên quan