Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
以身相许以身相許

yǐ shēn xiāng xǔ

以身相许 là gì?

以身相许 [yǐ shēn xiāng xǔ] có nghĩa là trao trọn trái tim; cống hiến cuộc đời.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 以身相许 trong tiếng Việt

  1. trao trọn trái tim
  2. cống hiến cuộc đời

Cách đọc và ghi nhớ 以身相许

以身相许 được đọc là yǐ shēn xiāng xǔ, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trao trọn trái tim; cống hiến cuộc đời”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan