Kết quả tra từ “人物”
Tìm thấy 15 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
人物: người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng); nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.); tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong…
人物描写: khắc họa
风云人物: nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng
显赫人物: một người nổi tiếng; một nhân vật lỗi lạc
头面人物: nhân vật lãnh đạo; người quan trọng
灵魂人物: nhân vật chủ chốt; mấu chốt của cái gì đó
花边人物: người nói khéo; người hoạt ngôn; người giao tiếp giỏi; nhân vật trong tin tức
历史人物: nhân vật lịch sử
政治人物: nhân vật chính trị; chính trị gia; chính khách
小人物: người không có danh tiếng; kẻ vô danh
反面人物: nhân vật phản diện; người xấu (trong câu chuyện)
公众人物: nhân vật công chúng; người nổi tiếng
传奇人物: người huyền thoại; huyền thoại (tức là người)
代表人物: cá nhân tiêu biểu (của một trường phái tư tưởng)
二号人物: người giỏi nhì; người hạng hai