Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
头面人物頭面人物

tóu miàn rén wù

头面人物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 头面人物 trong tiếng Việt

  1. nhân vật lãnh đạo
  2. người quan trọng
Tra từ liên quan