头面人物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
头面人物
nhân vật lãnh đạo; người quan trọng
Giản thể头面人物
Phồn thể頭面人物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng