Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
二号人物二號人物

èr hào rén wù

二号人物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 二号人物 trong tiếng Việt

người giỏi nhì; người hạng hai

Tra từ liên quan