二号人物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
二号人物
người giỏi nhì; người hạng hai
Giản thể二号人物
Phồn thể二號人物
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng