Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人物

rén wù

人物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人物 trong tiếng Việt

người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng); nhân vật (trong vở kịch, tiểu thuyết, v.v.); tranh vẽ nhân vật (một thể loại trong hội họa truyền thống Trung Quốc)

Tra từ liên quan