Kết quả cho “人工”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhân lực, nhân tạo
đảo nhân tạo
kênh nước; đường thủy nhân tạo
hồ nhân tạo
chi phí lao động
thụ tinh nhân tạo
thổi phồng bằng miệng
hô hấp nhân tạo (y học)
thụ tinh nhân tạo
trí tuệ nhân tạo (Đài Loan)
trí tuệ nhân tạo (AI)
khái niệm nhân tạo
phá thai
chiếu sáng nhân tạo
cấy ốc tai
cấy ốc tai điện tử