Kết quả cho “产品”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sản phẩm
giám đốc sản phẩm
cơ cấu sản phẩm
nông sản
sản phẩm phụ
sản phẩm mới
sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)
sản phẩm từ động vật nuôi
sản phẩm thiếu một hoặc nhiều trong ba yêu cầu như giấy phép sản xuất, giấy chứng nhận kiểm định, và tên cùng địa chỉ nhà sản xuất
sản phẩm xuất khẩu
sản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh
sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ
sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)
nguyên mẫu
phái sinh tín dụng (trong tài chính)
sự kiện ra mắt sản phẩm
sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)
phái sinh tài chính