Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “产品”

Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
产品chǎn pǐn

产品: hàng hóa; sản phẩm; hàng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
产品经理chǎn pǐn jīng lǐ

产品经理: giám đốc sản phẩm

Cụm từ
产品结构chǎn pǐn jié gòu

产品结构: cơ cấu sản phẩm

Cụm từ
雏形产品chú xíng chǎn pǐn

雏形产品: nguyên mẫu

Cụm từ
金融衍生产品jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn

金融衍生产品: phái sinh tài chính

Cụm từ
农产品nóng chǎn pǐn

农产品: nông sản

Cụm từ
轻质石油产品qīng zhì shí yóu chǎn pǐn

轻质石油产品: sản phẩm dầu mỏ nhẹ (tức là xăng và dầu diesel)

Cụm từ
衍生产品yǎn shēng chǎn pǐn

衍生产品: sản phẩm phái sinh; phái sinh (trong tài chính)

Cụm từ
竞争产品jìng zhēng chǎn pǐn

竞争产品: sản phẩm cạnh tranh; sản phẩm của đối thủ

Cụm từ
畜产品xù chǎn pǐn

畜产品: sản phẩm từ động vật nuôi

Cụm từ
水产品shuǐ chǎn pǐn

水产品: sản phẩm thủy sản (bao gồm cá, cua, rong biển v.v.)

Cụm từ
新产品推介会xīn chǎn pǐn tuī jiè huì

新产品推介会: sự kiện ra mắt sản phẩm

Cụm từ
新产品xīn chǎn pǐn

新产品: sản phẩm mới

Cụm từ
拳头产品quán tou chǎn pǐn

拳头产品: sản phẩm cạnh tranh; hàng hóa ưu việt; có sức ảnh hưởng mạnh

Cụm từ
副产品fù chǎn pǐn

副产品: sản phẩm phụ

Cụm từ
出口产品chū kǒu chǎn pǐn

出口产品: sản phẩm xuất khẩu

Cụm từ
信贷衍生产品xìn dài yǎn shēng chǎn pǐn

信贷衍生产品: phái sinh tín dụng (trong tài chính)

Cụm từ
三无产品sān wú chǎn pǐn

三无产品: sản phẩm thiếu một hoặc nhiều trong ba yêu cầu như giấy phép sản xuất, giấy chứng nhận kiểm định, và tên cùng địa chỉ nhà sản xuất

Cụm từ