Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雏形产品雛形產品

chú xíng chǎn pǐn

雏形产品 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雏形产品 trong tiếng Việt

nguyên mẫu

Tra từ liên quan