Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
产品经理產品經理

chǎn pǐn jīng lǐ

产品经理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 产品经理 trong tiếng Việt

giám đốc sản phẩm

Tra từ liên quan