Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “交易”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
交易
jiāoyì

giao dịch, mua bán

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
交易会
jiāo yì huì

hội chợ thương mại

Cụm từ
交易员
jiāo yì yuán

người giao dịch; nhà giao dịch

Cụm từ
交易所
jiāo yì suǒ

sàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
交易日
jiāo yì rì

(tài chính) ngày giao dịch

Cụm từ
交易者
jiāo yì zhě

người giao dịch

Cụm từ
交易额
jiāo yì é

tổng hoặc khối lượng giao dịch; doanh thu

Cụm từ
交易市场
jiāo yì shì chǎng

sàn giao dịch

Cụm từ
交易所交易基金
jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn

quỹ hoán đổi danh mục (ETF)

Cụm từ
性交易
xìng jiāo yì

mại dâm; tình dục thương mại; buôn bán tình dục

Cụm từ
公平交易
gōng píng jiāo yì

giao dịch công bằng

Cụm từ
内幕交易
nèi mù jiāo yì

giao dịch nội gián; mua bán nội gián

Cụm từ
内线交易
nèi xiàn jiāo yì

giao dịch nội gián (mua bán cổ phiếu bất hợp pháp)

Cụm từ
军火交易
jūn huǒ jiāo yì

thương vụ vũ khí

Cụm từ
控辩交易
kòng biàn jiāo yì

thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội

Cụm từ
深圳交易所
Shēn zhèn Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến SZSE

Cụm từ
股票交易所
gǔ piào jiāo yì suǒ

sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
证券交易所
zhèng quàn jiāo yì suǒ

sở giao dịch chứng khoán

Cụm từ
香港交易所
Xiāng gǎng Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Hồng Kông

Cụm từ
上海证券交易所
Shàng hǎi Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải (SSE)

Cụm từ
伦敦证券交易所
Lún dūn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán London (LSE)

Cụm từ
北京产权交易所
Běi jīng chǎn quán jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Quyền sở hữu Bắc Kinh, Trung Quốc (CBEX)

Cụm từ
深圳证券交易所
Shēn zhèn Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở Giao dịch Chứng khoán Thâm Quyến, viết tắt thành 深交所[Shen1 Jiao1 suo3]

Viết tắt
纽约证券交易所
Niǔ yuē Zhèng quàn Jiāo yì suǒ

Sở giao dịch chứng khoán New York (NYSE)

Cụm từ