Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交易

jiāo yì

交易 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交易 trong tiếng Việt

giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch; giao dịch; thỏa thuận; LT:筆|笔[bi3]

Tra từ liên quan