交易 jiāo yì 交易 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 交易 trong tiếng Việt giao dịch; buôn bán; thực hiện giao dịch; giao dịch; thỏa thuận; LT:筆|笔[bi3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan