Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交易所交易基金

jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn

交易所交易基金 là gì?

交易所交易基金 [jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn] có nghĩa là quỹ hoán đổi danh mục (ETF).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交易所交易基金 trong tiếng Việt

quỹ hoán đổi danh mục (ETF)

Cách đọc và ghi nhớ 交易所交易基金

交易所交易基金 được đọc là jiāo yì suǒ jiāo yì jī jīn, gồm 7 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quỹ hoán đổi danh mục (ETF)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan