Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交易员交易員

jiāo yì yuán

交易员 là gì?

交易员 [jiāo yì yuán] có nghĩa là người giao dịch; nhà giao dịch.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交易员 trong tiếng Việt

  1. người giao dịch
  2. nhà giao dịch

Cách đọc và ghi nhớ 交易员

交易员 được đọc là jiāo yì yuán, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người giao dịch; nhà giao dịch”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan