交易所
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交易所
sàn giao dịch; sở giao dịch chứng khoán
Giản thể交易所
Phồn thể交易所
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng