交易日
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
交易日
(tài chính) ngày giao dịch
Giản thể交易日
Phồn thể交易日
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng