Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
交易日

jiāo yì rì

交易日 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 交易日 trong tiếng Việt

(tài chính) ngày giao dịch

Tra từ liên quan