Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “中心”

Tìm thấy 52 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
中心zhōng xīn

中心: trung tâm; trái tim; cốt lõi

Cụm từ
中心点zhōng xīn diǎn

中心点: trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm

Cụm từ
中心语zhōng xīn yǔ

中心语: từ chính

Cụm từ
中心粒zhōng xīn lì

中心粒: trung tử

Cụm từ
中心矩zhōng xīn jǔ

中心矩: (thống kê) moment trung tâm

Cụm từ
中心埋置关系从句zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jù

中心埋置关系从句: mệnh đề quan hệ có tâm chìm

Cụm từ
中心区zhōng xīn qū

中心区: khu trung tâm

Cụm từ
香港文化中心Xiāng gǎng Wén huà Zhōng xīn

香港文化中心: Trung tâm Văn hóa Hồng Kông

Cụm từ
医学中心yī xué zhōng xīn

医学中心: trung tâm y tế

Cụm từ
通信中心tōng xìn zhōng xīn

通信中心: trung tâm thông tin liên lạc

Cụm từ
购物中心gòu wù zhōng xīn

购物中心: trung tâm mua sắm

Cụm từ
贸易中心mào yì zhōng xīn

贸易中心: trung tâm thương mại; trung tâm mua sắm

Cụm từ
证券柜台买卖中心Zhèng quàn Guì tái Mǎi mài Zhōng xīn

证券柜台买卖中心: Thị trường Chứng khoán Đài Loan (GTSM)

Cụm từ
航天中心háng tiān zhōng xīn

航天中心: trung tâm vũ trụ

Cụm từ
肯尼迪航天中心Kěn ní dí Háng tiān Zhōng xīn

肯尼迪航天中心: Trung tâm vũ trụ Kennedy, Mũi Canaveral 卡納維拉爾角|卡纳维拉尔角[Ka3 na4 wei2 la1 er3 jiao3], Florida

Cụm từ
种族中心主义zhǒng zú zhōng xīn zhǔ yì

种族中心主义: chủ nghĩa vị chủng

Cụm từ
研究中心yán jiū zhōng xīn

研究中心: trung tâm nghiên cứu

Cụm từ
发展研究中心Fā zhǎn Yán jiū Zhōng xīn

发展研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Phát triển (cơ quan Quốc vụ viện Trung Quốc)

Cụm từ
疾病预防中心jí bìng yù fáng zhōng xīn

疾病预防中心: Trung tâm Phòng ngừa Dịch bệnh (Mỹ)

Cụm từ
疾病控制中心jí bìng kòng zhì zhōng xīn

疾病控制中心: Trung tâm Kiểm soát Dịch bệnh (CDC)

Cụm từ
疾控中心jí kòng zhōng xīn

疾控中心: Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC); viết tắt của 疾病預防控製中心|疾病预防控制中心[ji2 bing4 yu4 fang2 kong4 zhi4 zhong1 xin1]

Viết tắt
活动中心huó dòng zhōng xīn

活动中心: trung tâm hoạt động; LT:處|处[chu4]

Cụm từ
洗浴中心xǐ yù zhōng xīn

洗浴中心: trung tâm tắm và giải trí

Cụm từ
欧洲核子研究中心Ōu zhōu Hé zǐ Yán jiū Zhōng xīn

欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
欧洲核子中心Ōu zhōu Hé zǐ Zhōng xīn

欧洲核子中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva

Cụm từ
畅货中心chàng huò zhōng xīn

畅货中心: cửa hàng đại lý (Đài Loan)

Cụm từ
旅游集散中心lǚ yóu jí sàn zhōng xīn

旅游集散中心: trung tâm tập trung và phân phối đoàn du lịch

Cụm từ
指挥中心zhǐ huī zhōng xīn

指挥中心: trung tâm chỉ huy

Cụm từ
投影中心tóu yǐng zhōng xīn

投影中心: tâm chiếu

Cụm từ
快感中心kuài gǎn zhōng xīn

快感中心: trung tâm khoái cảm

Cụm từ
德意志学术交流中心Dé yì zhì Xué shù Jiāo liú Zhōng xīn

德意志学术交流中心: Cơ quan Trao đổi Hàn lâm Đức (DAAD)

Cụm từ
市中心shì zhōng xīn

市中心: trung tâm thành phố; khu trung tâm

Cụm từ
小食中心xiǎo shí zhōng xīn

小食中心: trung tâm ẩm thực

Cụm từ
娱乐中心yú lè zhōng xīn

娱乐中心: công viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển

Cụm từ
天津环球金融中心Tiān jīn Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

天津环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thiên Tân, tòa nhà chọc trời còn gọi là Tháp Thiên Tân hoặc Tháp Jin; viết tắt là 津塔[Jin1 ta3]

Viết tắt
国际医疗中心Guó jì Yī liáo Zhōng xīn

国际医疗中心: Trung tâm Y tế Quốc tế

Cụm từ
商业中心shāng yè zhōng xīn

商业中心: trung tâm kinh doanh; trung tâm thương mại

Cụm từ
商务中心区shāng wù zhōng xīn qū

商务中心区: khu trung tâm thương mại (ví dụ: CBD của Bắc Kinh)

Cụm từ
呼叫中心hū jiào zhōng xīn

呼叫中心: tổng đài gọi điện

Cụm từ
古根罕喷气推进研究中心Gǔ gēn hǎn Pēn qì Tuī jìn Yán jiū Zhōng xīn

古根罕喷气推进研究中心: Phòng Thí nghiệm Hàng không Guggenheim tại Viện Công nghệ California (GALCIT, từ năm 1926); Trung tâm Động cơ Phản lực Guggenheim (từ năm 1943)

Cụm từ
去中心化qù zhōng xīn huà

去中心化: phi tập trung hóa

Cụm từ
北京环球金融中心Běi jīng Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

北京环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Bắc Kinh, tòa nhà chọc trời

Cụm từ
北京国家游泳中心Běi jīng Guó jiā Yóu yǒng Zhōng xīn

北京国家游泳中心: Trung tâm Thể thao Dưới nước Quốc gia Bắc Kinh, địa điểm thi đấu bơi lội của Thế vận hội Bắc Kinh 2008

Cụm từ
全球发展中心Quán qiú Fā zhǎn Zhōng xīn

全球发展中心: Trung tâm Phát triển Toàn cầu (một tổ chức tư vấn môi trường)

Cụm từ
中美文化研究中心Zhōng Měi Wén huà Yán jiū Zhōng xīn

中美文化研究中心: Trung tâm Nghiên cứu Văn hóa Trung-Mỹ

Cụm từ
中国国防科技信息中心Zhōng guó Guó fáng Kē jì Xìn xī Zhōng xīn

中国国防科技信息中心: Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc phòng Trung Quốc (CDSTIC)

Cụm từ
中国人权民运信息中心Zhōng guó Rén quán Mín yùn Xìn xī Zhōng xīn

中国人权民运信息中心: Trung tâm Thông tin Nhân quyền và Dân chủ, Hồng Kông

Cụm từ
中国中心主义Zhōng guó zhōng xīn zhǔ yì

中国中心主义: Chủ nghĩa trọng Trung Quốc

Cụm từ
世贸中心大楼Shì mào Zhōng xīn Dà lóu

世贸中心大楼: Trung tâm Thương mại Thế giới (tòa tháp đôi bị khủng bố phá hủy ngày 11-9)

Cụm từ
世界金融中心Shì jiè Jīn róng Zhōng xīn

世界金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới (Thành phố New York)

Cụm từ
世界贸易中心Shì jiè Mào yì Zhōng xīn

世界贸易中心: Trung tâm Thương mại Thế giới

Cụm từ
上海环球金融中心Shàng hǎi Huán qiú Jīn róng Zhōng xīn

上海环球金融中心: Trung tâm Tài chính Thế giới Thượng Hải (SWFC), tòa nhà chọc trời

Cụm từ