Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “中心”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
中心
zhōngxīn

trung tâm, vị trí hạt nhân

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
中心区
zhōng xīn qū

khu trung tâm

Cụm từ
中心点
zhōng xīn diǎn

trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm

Cụm từ
中心矩
zhōng xīn jǔ

(thống kê) moment trung tâm

Cụm từ
中心粒
zhōng xīn lì

trung tử

Cụm từ
中心语
zhōng xīn yǔ

từ chính

Cụm từ
中心埋置关系从句
zhōng xīn mái zhì guān xì cóng jù

mệnh đề quan hệ có tâm chìm

Cụm từ
市中心
shì zhōng xīn

trung tâm thành phố; khu trung tâm

Cụm từ
医学中心
yī xué zhōng xīn

trung tâm y tế

Cụm từ
去中心化
qù zhōng xīn huà

phi tập trung hóa

Cụm từ
呼叫中心
hū jiào zhōng xīn

tổng đài gọi điện

Cụm từ
商业中心
shāng yè zhōng xīn

trung tâm kinh doanh; trung tâm thương mại

Cụm từ
娱乐中心
yú lè zhōng xīn

công viên giải trí; trung tâm giải trí; trung tâm tiêu khiển

Cụm từ
小食中心
xiǎo shí zhōng xīn

trung tâm ẩm thực

Cụm từ
快感中心
kuài gǎn zhōng xīn

trung tâm khoái cảm

Cụm từ
投影中心
tóu yǐng zhōng xīn

tâm chiếu

Cụm từ
指挥中心
zhǐ huī zhōng xīn

trung tâm chỉ huy

Cụm từ
洗浴中心
xǐ yù zhōng xīn

trung tâm tắm và giải trí

Cụm từ
活动中心
huó dòng zhōng xīn

trung tâm hoạt động; LT:處|处[chu4]

Cụm từ
畅货中心
chàng huò zhōng xīn

cửa hàng đại lý (Đài Loan)

Cụm từ
疾控中心
jí kòng zhōng xīn

Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh (CDC); viết tắt của 疾病預防控製中心|疾病预防控制中心[ji2 bing4 yu4 fang2 kong4 zhi4 zhong1 xin1]

Viết tắt
研究中心
yán jiū zhōng xīn

trung tâm nghiên cứu

Cụm từ
航天中心
háng tiān zhōng xīn

trung tâm vũ trụ

Cụm từ
购物中心
gòu wù zhōng xīn

trung tâm mua sắm

Cụm từ