Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
中心点中心點

zhōng xīn diǎn

中心点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 中心点 trong tiếng Việt

trung tâm; điểm trung tâm; tiêu điểm

Tra từ liên quan